Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 13732.

501. LÝ THỊ MAI TRINH
    Our school facilities: Tuần 10/ Unit 6 Lesson 1 Period 2/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

502. LÝ THỊ MAI TRINH
    Our school facilities: Tuần 10/Unit 6 Lesson 1 Period 1/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

503. LÝ THỊ MAI TRINH
    My week: Tuần 5/ Unit 3 Lesson 1 Period 2/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

504. LÝ THỊ MAI TRINH
    My week: Tuần 5/ Unit 3 Lesson 1 Period 1/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

505. LÝ THỊ MAI TRINH
    Time and daily rountines: Tuần 4/ Unit 2 Lesson 1 Period 5/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

506. LÝ THỊ MAI TRINH
    Time and daily rountines: Tuần 4/ Unit 2 Lesson 1 Period 4/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

507. LÝ THỊ MAI TRINH
    Time and daily rountines: Tuần 4/ Unit 2 Lesson 1 Period 3/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

508. LÝ THỊ MAI TRINH
    Time and daily rountines: Tuần 3/ Unit 2 Lesson 1 Period 2/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

509. LÝ THỊ MAI TRINH
    Time and daily rountines: Tuần 3/ Unit 2 Lesson 1 Period 1/ Lý Thị Mai Trinh: biên soạn; Tiểu học Lê Lợi.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

510. TRẦN THỊ THUÝ NGA
    Bài 73: Cộng các phân số cùng mẫu số: (Đơn vị đo góc.Độ(0))/ Trường TH số 2 Bình Nghi, Tây Sơn, Gia Lai..- 2023.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Toán;

511. NGUYỄN VĂN DŨNG
    Bài 7: Em tôn trọng tài sản của người khác/ Trường TH số 2 Bình Nghi, Tây Sơn, Gia Lai..- 2023.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Âm nhạc;

512. NGUYỄN THỊ MINH LÝ
    Vòng đời của bướm/ Nguyễn Thị Minh Lý: biên soạn; Trường Mầm non Nhật Tân.- 2025
    Chủ đề: Mầm non; Lớp 4 tuổi; Khám phá;

513. PHẠM THỊ THU PHƯỢNG
    Thơ lời chào/ Phạm Thị Thu Phượng: biên soạn; Trường Mầm non Nhật Tân.- 2025
    Chủ đề: Mầm non; Lớp 4 tuổi; Phát triển ngôn ngữ;

514. NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN
    Làm quen với toán: Tách số 4/ Nguyễn Thị Thanh Huyền: biên soạn; Trường Mầm non Nhật Tân.- 2025
    Chủ đề: Mầm non; Lớp 4 tuổi;

515. LÊ HỒNG THUÝ
    Toán 4-Bài 34. Ôn tập phép cộng phép trừ - tiết 3/ Lê Hồng Thuý: biên soạn; TH Đại Bản 1.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Toán; Bài giảng;

516. PHẠM THỊ QUYÊN
    Tiếng Anh 4-Unit 6 Lesson 3-Period 3_GV Phạm Thị Quyên(Wonderful World)/ Phạm Thị Quyên: biên soạn; TH Đại Bản 1.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

517. NGUYỄN VĂN DŨNG
    Nhân với số có một chữ số(Tiết1)/ Trường TH số 2 Bình Nghi, Tây Sơn, Gia Lai..- 2023.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Toán;

518. VÕ SĨ CƯƠNG
    Bài 12: Thăng Long - Hà Nội: Tiết 2/ Võ Sĩ Cương: biên soạn; TH LỢI HẢI.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Lịch sử; Địa lý; Giáo án;

519. NGUYỄN THỊ THANH THỦY
    Bài 3: Hiệu ứng chuyển trang chiếu: Thứ năm ngày 18 tháng 12 năm 2025/ Nguyễn Thị Thanh Thủy: biên soạn; TIỂU HỌC LONG SƠN 1.- 2025.- (Chân trời sáng tạo)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tin học; Bài giảng;

520. NGÔ THÚY HOA
    WEATHER: Tiếng anh 4 i-Learn Smart start/ Ngô Thúy Hoa: biên soạn; Trường Tiểu học số 2 Tam Quan Nam.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Giáo án;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |