Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10902.

41. NGUYỄN THỊ BÍCH NGỌC
    Unit 7- reading/ Nguyễn Thị Bích Ngọc: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;

42. ĐỖ THỊ NGỌC THẠCH
    Unit 7 - Reading/ Đỗ Thị Ngọc Thạch: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh; Bài giảng;

43. LÊ THỊ THU THUỶ
    Unit 7 -Looking back and Project/ Lê Thị Thu Thuỷ: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;

44. NGÔ TRANG YẾN
    Unit 7- Writing/ Ngô Trang Yến: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh; Bài giảng;

45. TRẦN NGUYỄN NHƯ Ý
    Unit 8- Getting started/ Trần Nguyễn Như Ý: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Bài giảng;

46. PHÙNG THỊ XUÂN TRANG
    Unit 8 - Reading/ Phùng Thị Xuân Trang: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Bài giảng;

47. PHẠM THỊ TUYẾT TRINH
    Unit 7 - Writing/ Phạm Thị Tuyết Trinh: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;

48. PHẠM PHƯƠNG TRANG
    Unit 8-Listening/ Phạm Phương Trang: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 12; Tiếng Anh; Bài giảng;

49. NGUYỄN THỊ NGỌC SÂM
    Unit 8- Listening/ Nguyễn Thị Ngọc Sâm: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 11; Tiếng Anh; Bài giảng;

50. HUỲNH THỊ MỸ BÌNH
    Unit 7_ Lesson 7-Communication and CLIL/ Huỳnh Thị Mỹ Bình: biên soạn; Trường THPT số 1 Nguyễn Du.- 2026
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Bài giảng;

51. VŨ THỊ THU
    Unit 10: Our houses in the future - Lesson 7/ Vũ Thị Thu: biên soạn; THCS Bạch Đằng.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

52. VŨ THỊ THU
    Unit 10: Our houses in the future - Lesson 6/ Vũ Thị Thu: biên soạn; THCS Bạch Đằng.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

53. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 8: Shopping (Tiết 62,63,64,65,66,67,68)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

54. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 7: Environmental Protection (Tiết 55,56,57,58,59,60,61)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2026
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

55. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 6: Lifestyles (Tiết 40,41,42,43,44,45,46)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

56. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 5: Our Customs and Traditions (Tiết 33,34,35,36,37,38,39)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

57. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 4: Ethnic Groups of Viet Nam (Tiết 26,27,28,29,30,31,32)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

58. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 3: Teenagers (Tiết 15,16,17,18,19,20,21)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

59. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 2: Life in the countryside (Tiết 8,9,10,11,12,13,14)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

60. NGUYỄN THỊ LIỄU
    Unit 1: Leisure Time (Tiết 1,2,3,4,5,6,7)/ Nguyễn Thị Liễu: biên soạn; THCS Tân Hòa.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |